to unify
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thống nhất, hợp nhất
💡
Definition (English)
to join things together into one
✏️
Câu ví dụ
The city 's initiative is to unify public spaces , creating a cohesive urban experience .
Sáng kiến của thành phố là thống nhất các không gian công cộng, tạo nên trải nghiệm đô thị gắn kết.