to brighten
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm tươi sáng, làm rực rỡ
Definition (English)
to add more attractive and lively colors to something, making it look more cheerful and vibrant
Câu ví dụ
Tomorrow , they will brighten their garden with new plantings .
Ngày mai, họ sẽ làm sáng khu vườn của mình với những cây trồng mới.