to brighten
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm tươi sáng, làm rực rỡ
💡
Definition (English)
to add more attractive and lively colors to something, making it look more cheerful and vibrant
✏️
Câu ví dụ
Tomorrow , they will brighten their garden with new plantings .
Ngày mai, họ sẽ làm sáng khu vườn của mình với những cây trồng mới.