to bleach
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tẩy, làm bạc màu
Definition (English)
to use chemicals to lighten or remove the color from hair
Câu ví dụ
After bleaching her hair , it became very dry .
Sau khi tẩy tóc, nó trở nên rất khô.