to shoot up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng vọt, tăng nhanh
Definition (English)
(of an amount or price) to increase rapidly
Câu ví dụ
The unexpected event caused expenses to shoot up for the project .
Sự kiện bất ngờ khiến chi phí cho dự án tăng vọt.