to grow
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát triển, tăng lên
💡
Definition (English)
to become greater in size, amount, number, or quality
✏️
Câu ví dụ
The city 's population is on track to grow to over a million residents .
Dân số của thành phố đang trên đà tăng trưởng lên hơn một triệu cư dân.