to change over
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyển sang, đổi sang
💡
Definition (English)
to shift from one system, state, item, etc. to another
✏️
Câu ví dụ
The department is changing over to a new communication strategy .
Bộ phận đang chuyển đổi sang một chiến lược truyền thông mới.