to merge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hợp nhất, sáp nhập
Definition (English)
to combine and create one whole
Câu ví dụ
In music production , tracks from different instruments merge to form a cohesive and harmonious composition .
Trong sản xuất âm nhạc, các bản nhạc từ các nhạc cụ khác nhau kết hợp để tạo thành một tác phẩm gắn kết và hài hòa.