to outlaw
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cấm, tuyên bố là bất hợp pháp
Definition (English)
to officially state that something is illegal
Câu ví dụ
To address concerns about privacy , the government moved to outlaw certain intrusive surveillance practices .
Để giải quyết những lo ngại về quyền riêng tư, chính phủ đã tiến hành cấm một số hoạt động giám sát xâm phạm.