to reply
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trả lời, đáp lại
💡
Definition (English)
to answer someone by writing or saying something
✏️
Câu ví dụ
She replied to her friend 's message with a heartfelt thank-you note for the birthday gift .
Cô ấy đã trả lời tin nhắn của bạn mình với một lời cảm ơn chân thành cho món quà sinh nhật.