to underline
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhấn mạnh, làm nổi bật
💡
Definition (English)
to emphasize the importance of something by making it seem more noticeable
✏️
Câu ví dụ
The designer chose a contrasting color to underline the main headline in the advertisement .
Nhà thiết kế đã chọn một màu tương phản để nhấn mạnh tiêu đề chính trong quảng cáo.