to speak up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên tiếng, nói lên suy nghĩ của mình
💡
Definition (English)
to express thoughts freely and confidently
✏️
Câu ví dụ
It 's crucial to speak up for what you believe in .
Việc lên tiếng vì điều bạn tin tưởng là rất quan trọng.