to trumpet
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tuyên bố, công bố rầm rộ
Definition (English)
to loudly and proudly state something
Câu ví dụ
The teacher used the school assembly to trumpet the exceptional performance of a student in a national competition , applauding their efforts .
Giáo viên đã sử dụng buổi họp mặt trường để công bố thành tích xuất sắc của một học sinh trong cuộc thi quốc gia, vỗ tay khen ngợi nỗ lực của họ.