to simplify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đơn giản hóa
Definition (English)
to make something easier or less complex to understand, do, etc.
Câu ví dụ
The speaker simplified the technical jargon during the presentation to make it accessible to a broader audience .
Diễn giả đã đơn giản hóa thuật ngữ kỹ thuật trong buổi thuyết trình để làm cho nó dễ tiếp cận hơn với đông đảo khán giả.