to simplify
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đơn giản hóa
💡
Definition (English)
to make something easier or less complex to understand, do, etc.
✏️
Câu ví dụ
The speaker simplified the technical jargon during the presentation to make it accessible to a broader audience .
Diễn giả đã đơn giản hóa thuật ngữ kỹ thuật trong buổi thuyết trình để làm cho nó dễ tiếp cận hơn với đông đảo khán giả.