to altercate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tranh cãi, cãi nhau kịch liệt
Definition (English)
to have a serious and heated argument with someone, often involving raised voices
Câu ví dụ
The politicians continued to altercate during the debate , exchanging sharp words on policy issues .
Các chính trị gia tiếp tục tranh cãi trong cuộc tranh luận, trao đổi những lời lẽ sắc bén về các vấn đề chính sách.