to climb
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
leo trèo, trèo lên
Definition (English)
to go up mountains, cliffs, or high natural places as a sport
Câu ví dụ
The mountain guide encouraged the team to climb together , emphasizing the importance of teamwork .
Hướng dẫn viên leo núi khuyến khích đội cùng nhau leo, nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.