to interview
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phỏng vấn, chất vấn
Definition (English)
to ask someone questions about a particular topic on the TV, radio, or for a newspaper
Câu ví dụ
They asked insightful questions when they interviewed the artist for the magazine .
Họ đã đặt những câu hỏi sâu sắc khi phỏng vấn nghệ sĩ cho tạp chí.