to paint
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sơn, quét sơn
Definition (English)
to cover a surface or object with a colored liquid, usually for decoration
Câu ví dụ
They decided to paint the exterior of their house a cheerful yellow .
Họ quyết định sơn bên ngoài ngôi nhà của họ một màu vàng tươi vui.