to pack
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đóng gói, sắp xếp vali
Definition (English)
to put clothes and other things needed for travel into a bag, suitcase, etc.
Câu ví dụ
They packed their carry-on bags with essential items for the long flight ahead .
Họ đóng gói hành lý xách tay với những vật dụng cần thiết cho chuyến bay dài phía trước.