to shoehorn
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhét, ép vào
💡
Definition (English)
to force something into a tight or confined space
✏️
Câu ví dụ
In the crowded garage , they had to shoehorn the bikes against the wall to fit them all .
Trong nhà để xe đông đúc, họ phải nhồi nhét những chiếc xe đạp vào tường để vừa tất cả.