hairdresser
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc
💡
Definition (English)
someone ‌whose job is to cut, wash and style hair
✏️
Câu ví dụ
The hairdresser is always busy on Saturdays .
Thợ cắt tóc luôn bận rộn vào các ngày thứ Bảy.