to heighten
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nâng cao, tăng cường
Definition (English)
to raise something above its current position
Câu ví dụ
The artist used a pedestal to heighten the sculpture , ensuring that it was visible and impactful in the gallery space .
Nghệ sĩ đã sử dụng một bệ đỡ để nâng cao tác phẩm điêu khắc, đảm bảo rằng nó được nhìn thấy và gây ấn tượng trong không gian phòng trưng bày.