to cart
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chở, vận chuyển
💡
Definition (English)
to convey or move goods using a wheeled vehicle
✏️
Câu ví dụ
During the event setup, volunteers cart tables and chairs to the venue.
Trong quá trình chuẩn bị sự kiện, các tình nguyện viên vận chuyển bàn ghế đến địa điểm.