to pull over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dừng lại, bảo dừng xe
Definition (English)
to signal or direct a driver to move their vehicle to the side of the road
Câu ví dụ
The driver was pulled over for speeding through the school zone .
Tài xế bị dừng lại vì chạy quá tốc độ trong khu vực trường học.