to halt
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dừng lại, ngừng lại
💡
Definition (English)
to make someone or something stop
✏️
Câu ví dụ
The horse rider gently tugged on the reins to halt the galloping horse .
Người cưỡi ngựa nhẹ nhàng kéo dây cương để dừng con ngựa đang phi nước đại.