to rev up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng tốc động cơ, tăng vòng quay
💡
Definition (English)
to increase the speed of an engine
✏️
Câu ví dụ
In a drag race , drivers rev up their engines to get a quick start .
Trong một cuộc đua kéo, các tay đua tăng tốc động cơ của họ để có một khởi đầu nhanh chóng.