to accelerate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng tốc
Definition (English)
to make a vehicle, machine or object move more quickly
Câu ví dụ
The pilot skillfully accelerated the jet to quickly climb to a higher altitude .
Phi công khéo léo tăng tốc máy bay để nhanh chóng leo lên độ cao lớn hơn.