to speed up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng tốc, nhanh lên
Definition (English)
to become faster
Câu ví dụ
The heartbeat monitor indicated that the patient 's heart rate began to speed up, requiring medical attention .
Máy theo dõi nhịp tim cho thấy nhịp tim của bệnh nhân bắt đầu tăng tốc, cần được chăm sóc y tế.