to speed up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng tốc, nhanh lên
💡
Definition (English)
to become faster
✏️
Câu ví dụ
The heartbeat monitor indicated that the patient 's heart rate began to speed up, requiring medical attention .
Máy theo dõi nhịp tim cho thấy nhịp tim của bệnh nhân bắt đầu tăng tốc, cần được chăm sóc y tế.