to trot
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chạy nước kiệu, chạy nhanh nhẹn
💡
Definition (English)
to run faster than a walk but slower than a full sprint
✏️
Câu ví dụ
Focused on their fitness goals , the group of friends trotted together in the local park .
Tập trung vào mục tiêu thể dục của họ, nhóm bạn chạy nước kiệu cùng nhau trong công viên địa phương.