to zoom
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lao nhanh, di chuyển nhanh
Definition (English)
to move rapidly or swiftly
Câu ví dụ
In pursuit of its prey , the cheetah zoomed across the savannah with incredible speed .
Trong khi đuổi theo con mồi, con báo gêpa lao qua thảo nguyên với tốc độ đáng kinh ngạc.