to mosey
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi dạo, lang thang
💡
Definition (English)
to move or walk in a relaxed, unhurried manner, often with a casual or leisurely pace
✏️
Câu ví dụ
As the sun set, families gathered to mosey along the beach, collecting seashells and watching the waves.
Khi mặt trời lặn, các gia đình tụ tập để đi dạo dọc bãi biển, nhặt vỏ sò và ngắm nhìn những con sóng.