to pivot
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xoay, quay quanh một điểm trung tâm
Definition (English)
to rotate around a central point or axis
Câu ví dụ
The windmill blades were designed to pivot with the wind , optimizing energy capture .
Cánh quạt của cối xay gió được thiết kế để xoay theo gió, tối ưu hóa việc thu năng lượng.