to reel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quay, xoay tròn
Definition (English)
to rotate or move in a circular or revolving manner
Câu ví dụ
The cyclist reeled downhill , enjoying the thrill of speed and movement .
Người đi xe đạp lao xuống dốc, tận hưởng cảm giác hồi hộp của tốc độ và chuyển động.