to bring about
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, dẫn đến
💡
Definition (English)
to be the reason for a specific incident or result
✏️
Câu ví dụ
The new law brought about positive changes in the community .
Luật mới đã mang lại những thay đổi tích cực trong cộng đồng.