to prompt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thúc đẩy, gây ra
Definition (English)
to make something happen
Câu ví dụ
The discovery of a new species of endangered wildlife prompted conservation efforts to protect its habitat .
Việc phát hiện ra một loài động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng mới đã thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ môi trường sống của nó.