to materialize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Definition (English)
to become a reality, especially something that was planned or expected
Câu ví dụ
The plans for a new park in the city have not yet materialized due to bureaucratic delays .
Kế hoạch cho một công viên mới trong thành phố vẫn chưa thành hiện thực do những chậm trễ hành chính.