divinely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thần thánh, một cách tuyệt vời
Definition (English)
in an exceptionally pleasing or delightful way
Câu ví dụ
The aroma of freshly baked bread filled the kitchen , smelling divinely inviting .
Mùi thơm của bánh mì mới nướng tràn ngập nhà bếp, thơm thần thánh hấp dẫn.