divinely
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thần thánh, một cách tuyệt vời
💡
Definition (English)
in an exceptionally pleasing or delightful way
✏️
Câu ví dụ
The aroma of freshly baked bread filled the kitchen , smelling divinely inviting .
Mùi thơm của bánh mì mới nướng tràn ngập nhà bếp, thơm thần thánh hấp dẫn.