admittedly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phải thừa nhận, thừa nhận rằng
💡
Definition (English)
in a way that shows acknowledgment of an unfavorable fact or situation
✏️
Câu ví dụ
The plan , admittedly, may have some challenges , but we are prepared to address them .
Kế hoạch, phải thừa nhận rằng, có thể có một số thách thức, nhưng chúng tôi đã sẵn sàng để giải quyết chúng.