henceforth
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ nay trở đi, kể từ bây giờ
💡
Definition (English)
used to indicate a starting point for a rule, action, event, etc.
✏️
Câu ví dụ
The city council passed a resolution to ban plastic bags in all stores , and it will be enforced henceforth to promote environmental sustainability .
Hội đồng thành phố đã thông qua một nghị quyết cấm túi nhựa ở tất cả các cửa hàng, và nó sẽ được thực thi từ nay trở đi để thúc đẩy tính bền vững môi trường.