unfavorably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách bất lợi, tiêu cực
Definition (English)
with a lack of approval, support, or positive regard
Câu ví dụ
Despite the efforts to improve customer service , the company 's reputation remained unfavorably affected by past incidents .
Mặc dù có những nỗ lực để cải thiện dịch vụ khách hàng, danh tiếng của công ty vẫn bị ảnh hưởng bất lợi bởi các sự cố trong quá khứ.