popularly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
phổ biến, được ưa chuộng
Definition (English)
in a way that is widely favored or recognized by a large number of people
Câu ví dụ
The author is popularly celebrated for his thought-provoking novels .
Tác giả được phổ biến ca ngợi vì những cuốn tiểu thuyết kích thích tư duy của mình.