specifically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cụ thể, chỉ dành riêng
💡
Definition (English)
only for one certain type of person or thing
✏️
Câu ví dụ
The guidelines were established specifically for new employees , outlining company protocols .
Các hướng dẫn được thiết lập đặc biệt cho nhân viên mới, nêu rõ các giao thức của công ty.