specifically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
cụ thể, chỉ dành riêng
Definition (English)
only for one certain type of person or thing
Câu ví dụ
The guidelines were established specifically for new employees , outlining company protocols .
Các hướng dẫn được thiết lập đặc biệt cho nhân viên mới, nêu rõ các giao thức của công ty.