improperly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đúng cách, một cách không phù hợp
💡
Definition (English)
in a way that is not correct or not suitable
✏️
Câu ví dụ
The construction project faced delays due to improperly executed building plans .
Dự án xây dựng gặp phải sự chậm trễ do các kế hoạch xây dựng không được thực hiện đúng cách.