optimally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tối ưu, tối ưu
Definition (English)
in the most effective or favorable way
Câu ví dụ
The athlete trained optimally to enhance performance and achieve peak physical condition for the upcoming competition .
Vận động viên đã tập luyện một cách tối ưu để nâng cao hiệu suất và đạt được điều kiện thể chất đỉnh cao cho cuộc thi sắp tới.