unhealthy
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không lành mạnh, có hại cho sức khỏe
💡
Definition (English)
likely to make someone sick
✏️
Câu ví dụ
The doctor warned him that his unhealthy lifestyle could lead to serious problems .
Bác sĩ cảnh báo anh ta rằng lối sống không lành mạnh của anh ta có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.