unhealthy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không lành mạnh, có hại cho sức khỏe
Definition (English)
likely to make someone sick
Câu ví dụ
The doctor warned him that his unhealthy lifestyle could lead to serious problems .
Bác sĩ cảnh báo anh ta rằng lối sống không lành mạnh của anh ta có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.