outlandishly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ lạ, một cách lập dị
Definition (English)
in an extremely unusual or extravagant way
Câu ví dụ
The fashion show featured models dressed outlandishly, showcasing avant-garde styles .
Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu mặc một cách kỳ quặc, thể hiện phong cách tiên phong.