outlandishly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ lạ, một cách lập dị
💡
Definition (English)
in an extremely unusual or extravagant way
✏️
Câu ví dụ
The fashion show featured models dressed outlandishly, showcasing avant-garde styles .
Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu mặc một cách kỳ quặc, thể hiện phong cách tiên phong.