straightforwardly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
thẳng thắn, rõ ràng
Definition (English)
in a clear, honest, and uncomplicated manner
Câu ví dụ
He addressed the issue straightforwardly, acknowledging the challenges .
Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách thẳng thắn, thừa nhận những thách thức.