soundly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, vững chãi
Definition (English)
in a way that is secure and firm
Câu ví dụ
The boat was anchored soundly to the dock , ensuring it would n't drift away .
Con thuyền được neo chắc chắn vào bến tàu, đảm bảo rằng nó sẽ không trôi đi.