careful
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cẩn thận, chu đáo
Definition (English)
giving attention or thought to what we are doing to avoid doing something wrong, hurting ourselves, or damaging something
Câu ví dụ
We have to be careful not to overwater the plants .
Chúng ta phải cẩn thận để không tưới quá nhiều nước cho cây.