magnetically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách từ tính, bằng từ tính
💡
Definition (English)
in a way that involves magnets or magnetism
✏️
Câu ví dụ
The refrigerator door seals magnetically to keep the cold air inside .
Cửa tủ lạnh đóng lại từ tính để giữ không khí lạnh bên trong.