prospectively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách triển vọng, với cái nhìn hướng tới tương lai
Definition (English)
with regard to future possibilities or actions
Câu ví dụ
The medical trial was structured prospectively, with a focus on observing the long-term effects of the treatment .
Thử nghiệm y tế được cấu trúc tiềm năng, với trọng tâm là quan sát các tác động lâu dài của điều trị.